Thông tin tỷ giá ngoại tệ của ngân hàng sacombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ của ngân hàng sacombank mới nhất ngày 10/04/2020 trên website Golwow.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 01:40:38 11/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Euro hôm nay 10/4: Bật tăng tại hầu hết ngân hàng

Tại thị trường trong nước, tỷ giá Euro hôm nay (10/4) diễn biến tăng.

Khảo sát lúc 10h30:

Vietcombank tăng 54 đồng ở giá mua và tăng 57 đồng ở giá bán.

VietinBank tăng 79 đồng trên cả hai chiều.

BIDV tăng 83 đồng ở giá mua và tăng 85 đồng ở giá bán so với mức ghi nhận cùng thời điểm sáng qua.

Ngân hàng cổ phần tư nhân:

Techcombank tăng 108 đồng ở giá mua và tăng 113 đồng ở giá bán.

Eximbank tăng giá mua 74 đồng và tăng giá bán 76 đồng.

Sacombank tăng khoảng 98 đồng ở cả hai chiều giá.

Ngân hàng nước ngoài, HSBC niêm yết tỷ giá Euro ở mức 25.143 - 26.011 VND/EUR, giá mua tăng 68 đồng và giá bán tăng 70 đồng.

Tỷ giá mua Euro tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng 24.995 - 25.430 VND/EUR còn tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 25.861 - 26.270 VND/EUR.

Trong đó, Sacombank có giá mua Euro cao nhất và Eximbank là nhà băng có giá bán thấp nhất được khảo sát.

Giá Euro tự do cũng có xu hướng tăng trong sáng nay. Theo khảo sát lúc 10h30, đồng Euro được mua - bán ở mức 25.700 - 25.900 VND/EUR, giá mua tăng 20 đồng trong khi giá bán tăng 150 đồng so với mức ghi nhận sáng qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 01:40:38 11/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 10.4: USD quay đầu sụt giảm trước đà tăng mạnh của giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày 10/4/2020: USD giảm mạnh
Tỷ giá ngoại tệ ngày 10/4, Mỹ tung núi tiền, USD giảm nhanh
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 10/4/2020: USD giảm mạnh
Tỷ giá NDT hôm nay 10/4: Giảm đồng loạt
Tỷ giá nhân dân tệ hôm nay 10/4: Giảm nhẹ so với phiên giao dịch trước
Dự trữ ngoại hối của Việt Nam hiện trên 84 tỷ USD
Thị trường tài chính 24h: Đáy 650 điểm chưa thực sự vững chắc?
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng lên mức cao nhất trong 16 tháng
Tin tức kinh doanh 24h: Bộ Kế hoạch và Đầu tư kiến nghị giảm nhiều loại thuế, phí
Các nước trên thế giới cùng nỗ lực kích thích kinh tế (phần 4)
Nam A Bank trao giải ô tô trị giá 1,2 tỷ đồng cho khách hàng
Trước giờ giao dich 10/4: Lưu ý diễn biến nhóm cổ phiếu dầu khí
Chính phủ tính toán những gói hỗ trợ “khủng” làm cú hích cho nền kinh tế
Giãn thuế, doanh nghiệp đuối sức, ngân sách vay thêm 1 tỷ USD chi tiêu
Bộ trưởng Đinh Tiến Dũng nêu phương án tài chính tổng thể trước đại dịch
Giá cả thị trường hôm nay 10/4/2020: Cá ngừ 100 ngàn đồng một kg
Petrolimex "bốc hơi" gần 100 tỷ lợi nhuận sau kiểm toán 2019
Mercedes-Benz E180 - Có gì với giá bán 2,05 tỷ đồng? | Khoa Học - Công nghệ
Bà Rịa - Vũng Tàu: Hơn 65 tỷ đồng mua thiết bị phòng chống Covid-19
Nhiều sai sót trong đấu thầu tại Bệnh viện Đa khoa Thống Nhất
Căn hộ giá rẻ 'biến mất' khỏi thị trường, có tiền tỷ vẫn khó mua nhà

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 01:40:38 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,420.00 23,420.00 23,600.00
Vietinbank 23,360.00 23,370.00 23,550.00
Vietcombank 23,370.00 23,400.00 23,580.00
NCB 23,400.00 23,420.00 23,570.00
Techcombank 23,370.00 23,390.00 23,570.00
VPBank 23,410.00 23,430.00 23,610.00
ACB 23,380.00 23,400.00 23,550.00
EximBank 23,380.00 0.00 23,400.00
DongA Bank 23,410.00 23,410.00 23,540.00
Sacombank 23,370.00 23,410.00 23,560.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.664
123.329
246.658
5116.644
10233.289
20466.577
501.166.443
1002.332.885
2004.665.771
50011.664.427
1.00023.328.854
2.00046.657.709
5.000116.644.272
10.000233.288.544
20.000466.577.088
50.0001.166.442.721
100.0002.332.885.442
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0214
1.0000,0429
2.0000,0857
5.0000,2143
10.0000,4287
20.0000,8573
50.0002,1433
100.0004,2865
200.0008,5731
500.00021,433
1.000.00042,865
2.000.00085,731
5.000.000214,33
10.000.000428,65
20.000.000857,31
50.000.0002.143,3
100.000.0004.286,5

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 01:40:38 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,297.00 14,383.00 14,766.00
Vietinbank 14,380.00 14,510.00 14,980.00
Vietcombank 14,271.40 14,415.56 14,867.26
NCB 14,277.00 14,367.00 14,867.00
Techcombank 14,190.00 14,378.00 14,880.00
VPBank 14,285.00 14,384.00 14,962.00
ACB 14,659.00 14,718.00 14,974.00
EximBank 14,461.00 0.00 14,504.00
DongA Bank 14,480.00 14,530.00 14,730.00
Sacombank 14,633.00 14,733.00 15,451.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.404,6
114.809
229.619
574.046
10148.093
20296.185
50740.463
1001.480.925
2002.961.851
5007.404.627
1.00014.809.255
2.00029.618.509
5.00074.046.273
10.000148.092.546
20.000296.185.092
50.000740.462.729
100.0001.480.925.458
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0338
1.0000,0675
2.0000,1351
5.0000,3376
10.0000,6753
20.0001,3505
50.0003,3763
100.0006,7525
200.00013,505
500.00033,763
1.000.00067,525
2.000.000135,05
5.000.000337,63
10.000.000675,25
20.000.0001.350,5
50.000.0003.376,3
100.000.0006.752,5

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 01:40:38 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,436.00 16,535.00 16,903.00
Vietinbank 16,478.00 16,594.00 17,065.00
Vietcombank 16,346.66 16,511.78 17,029.17
NCB 16,443.00 16,533.00 16,967.00
Techcombank 16,321.00 16,521.00 17,024.00
VPBank 16,391.00 16,545.00 16,994.00
ACB 16,607.00 16,657.00 16,879.00
EximBank
DongA Bank 16,540.00 16,600.00 16,830.00
Sacombank 16,570.00 16,670.00 16,883.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.354,8
116.710
233.419
583.548
10167.096
20334.192
50835.481
1001.670.961
2003.341.922
5008.354.805
1.00016.709.611
2.00033.419.222
5.00083.548.054
10.000167.096.108
20.000334.192.216
50.000835.480.541
100.0001.670.961.081
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0299
1.0000,0598
2.0000,1197
5.0000,2992
10.0000,5985
20.0001,1969
50.0002,9923
100.0005,9846
200.00011,969
500.00029,923
1.000.00059,846
2.000.000119,69
5.000.000299,23
10.000.000598,46
20.000.0001.196,9
50.000.0002.992,3
100.000.0005.984,6

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,771.00 23,915.00 24,436.00
Vietinbank 23,882.00 24,033.00 24,366.00
Vietcombank 23,573.52 23,811.64 24,557.76
NCB 23,721.00 23,851.00 24,502.00
Techcombank 23,732.00 24,006.00 24,509.00
VPBank 23,721.00 23,924.00 24,450.00
ACB 0.00 24,116.00 0.00
EximBank 23,903.00 0.00 23,975.00
DongA Bank 22,610.00 24,020.00 23,080.00
Sacombank 24,043.00 24,143.00 24,429.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.077
124.154
248.307
5120.768
10241.536
20483.073
501.207.682
1002.415.363
2004.830.727
50012.076.817
1.00024.153.633
2.00048.307.266
5.000120.768.165
10.000241.536.331
20.000483.072.662
50.0001.207.681.655
100.0002.415.363.309
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0414
2.0000,0828
5.0000,2070
10.0000,4140
20.0000,8280
50.0002,0701
100.0004,1402
200.0008,2803
500.00020,701
1.000.00041,402
2.000.00082,803
5.000.000207,01
10.000.000414,02
20.000.000828,03
50.000.0002.070,1
100.000.0004.140,2

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,370.00 3,466.00
Vietinbank 0.00 3,369.00 3,499.00
Vietcombank 0.00 3,359.04 3,485.15
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,380.00 3,652.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.708,8
13.417,6
26.835,2
517.088
1034.176
2068.352
50170.880
100341.760
200683.520
5001.708.801
1.0003.417.601
2.0006.835.202
5.00017.088.006
10.00034.176.012
20.00068.352.024
50.000170.880.059
100.000341.760.118
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1463
1.0000,2926
2.0000,5852
5.0001,4630
10.0002,9260
20.0005,8521
50.00014,630
100.00029,260
200.00058,521
500.000146,30
1.000.000292,60
2.000.000585,21
5.000.0001.463,0
10.000.0002.926,0
20.000.0005.852,1
50.000.00014.630
100.000.00029.260

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,291.00 25,360.00 26,123.00
Vietinbank 25,285.00 25,310.00 26,120.00
Vietcombank 24,879.36 25,130.67 26,147.94
NCB 24,988.00 25,098.00 26,001.00
Techcombank 25,055.00 25,342.00 26,042.00
VPBank 25,133.00 25,306.00 25,990.00
ACB 25,418.00 25,482.00 25,821.00
EximBank
DongA Bank 25,280.00 25,350.00 25,690.00
Sacombank 25,429.00 25,529.00 25,850.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.753
125.507
251.013
5127.534
10255.067
20510.134
501.275.336
1002.550.672
2005.101.344
50012.753.360
1.00025.506.720
2.00051.013.439
5.000127.533.598
10.000255.067.196
20.000510.134.392
50.0001.275.335.981
100.0002.550.671.962
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0392
2.0000,0784
5.0000,1960
10.0000,3921
20.0000,7841
50.0001,9603
100.0003,9205
200.0007,8411
500.00019,603
1.000.00039,205
2.000.00078,411
5.000.000196,03
10.000.000392,05
20.000.000784,11
50.000.0001.960,3
100.000.0003.920,5

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,733.00 28,907.00 29,332.00
Vietinbank 28,740.00 28,960.00 29,380.00
Vietcombank 28,405.43 28,692.35 29,591.41
NCB 28,680.00 28,800.00 29,457.00
Techcombank 28,543.00 28,848.00 29,503.00
VPBank 28,593.00 28,814.00 29,497.00
ACB 0.00 29,063.00 0.00
EximBank
DongA Bank 28,840.00 28,950.00 29,340.00
Sacombank 29,020.00 29,120.00 29,354.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.550
129.100
258.200
5145.500
10291.000
20582.000
501.454.999
1002.909.999
2005.819.997
50014.549.993
1.00029.099.986
2.00058.199.972
5.000145.499.929
10.000290.999.859
20.000581.999.718
50.0001.454.999.294
100.0002.909.998.588
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0172
1.0000,0344
2.0000,0687
5.0000,1718
10.0000,3436
20.0000,6873
50.0001,7182
100.0003,4364
200.0006,8729
500.00017,182
1.000.00034,364
2.000.00068,729
5.000.000171,82
10.000.000343,64
20.000.000687,29
50.000.0001.718,2
100.000.0003.436,4

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,976.00 2,997.00 3,069.00
Vietinbank 2,982.00 2,987.00 3,102.00
Vietcombank 2,953.99 2,983.83 3,077.32
NCB
Techcombank 0.00 2,898.00 3,098.00
VPBank
ACB 0.00 3,007.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,010.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,936.00 3,148.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.504,5
13.009,0
26.018,0
515.045
1030.090
2060.180
50150.449
100300.898
200601.796
5001.504.491
1.0003.008.982
2.0006.017.964
5.00015.044.910
10.00030.089.821
20.00060.179.641
50.000150.449.103
100.000300.898.205
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1662
1.0000,3323
2.0000,6647
5.0001,6617
10.0003,3234
20.0006,6468
50.00016,617
100.00033,234
200.00066,468
500.000166,17
1.000.000332,34
2.000.000664,68
5.000.0001.661,7
10.000.0003.323,4
20.000.0006.646,8
50.000.00016.617
100.000.00033.234

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 306.60 318.62
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5152,95
1305,91
2611,81
51.529,5
103.059,1
206.118,1
5015.295
10030.591
20061.181
500152.953
1.000305.906
2.000611.811
5.0001.529.528
10.0003.059.057
20.0006.118.113
50.00015.295.283
100.00030.590.566
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6345
1.0003,2690
2.0006,5380
5.00016,345
10.00032,690
20.00065,380
50.000163,45
100.000326,90
200.000653,80
500.0001.634,5
1.000.0003.269,0
2.000.0006.538,0
5.000.00016.345
10.000.00032.690
20.000.00065.380
50.000.000163.449
100.000.000326.898

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 210.08 211.35 218.56
Vietinbank 210.93 211.43 218.63
Vietcombank 208.41 210.52 219.04
NCB 212.18 213.38 218.71
Techcombank 212.15 213.19 219.19
VPBank 211.46 213.01 218.60
ACB 214.49 215.03 217.90
EximBank
DongA Bank 210.00 214.00 216.00
Sacombank 213.00 215.00 219.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5107,55
1215,10
2430,21
51.075,5
102.151,0
204.302,1
5010.755
10021.510
20043.021
500107.552
1.000215.104
2.000430.208
5.0001.075.520
10.0002.151.041
20.0004.302.082
50.00010.755.204
100.00021.510.408
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3245
1.0004,6489
2.0009,2978
5.00023,245
10.00046,489
20.00092,978
50.000232,45
100.000464,89
200.000929,78
500.0002.324,5
1.000.0004.648,9
2.000.0009.297,8
5.000.00023.245
10.000.00046.489
20.000.00092.978
50.000.000232.446
100.000.000464.891

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.29 0.00 21.02
Vietinbank 17.45 18.25 21.05
Vietcombank 16.69 18.54 20.31
NCB 17.76 18.36 20.60
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6348
119,270
238,539
596,348
10192,70
20385,39
50963,48
1001.927,0
2003.853,9
5009.634,8
1.00019.270
2.00038.539
5.00096.348
10.000192.697
20.000385.394
50.000963.485
100.0001.926.970
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5947
1005,1895
20010,379
50025,947
1.00051,895
2.000103,79
5.000259,47
10.000518,95
20.0001.037,9
50.0002.594,7
100.0005.189,5
200.00010.379
500.00025.947
1.000.00051.895
2.000.000103.790
5.000.000259.475
10.000.000518.950

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,517.67 78,479.96
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.510
175.019
2150.039
5375.096
10750.193
201.500.385
503.750.963
1007.501.926
20015.003.852
50037.509.631
1.00075.019.262
2.000150.038.523
5.000375.096.309
10.000750.192.617
20.0001.500.385.235
50.0003.750.963.087
100.0007.501.926.174
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0133
2.0000,0267
5.0000,0666
10.0000,1333
20.0000,2666
50.0000,6665
100.0001,3330
200.0002,6660
500.0006,6650
1.000.00013,330
2.000.00026,660
5.000.00066,650
10.000.000133,30
20.000.000266,60
50.000.000666,50
100.000.0001.333,0

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,076.38 0.00 5,552.60
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,360.28 5,473.22
NCB
Techcombank 0.00 5,340.00 5,500.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,246.00 5,703.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.706,7
15.413,5
210.827
527.067
1054.135
20108.269
50270.673
100541.347
2001.082.694
5002.706.734
1.0005.413.468
2.00010.826.936
5.00027.067.339
10.00054.134.678
20.000108.269.357
50.000270.673.392
100.000541.346.783
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0924
1.0000,1847
2.0000,3694
5.0000,9236
10.0001,8472
20.0003,6945
50.0009,2362
100.00018,472
200.00036,945
500.00092,362
1.000.000184,72
2.000.000369,45
5.000.000923,62
10.000.0001.847,2
20.000.0003.694,5
50.000.0009.236,2
100.000.00018.472

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,262.00 2,326.00
Vietinbank 0.00 2,258.00 2,338.00
Vietcombank 0.00 2,254.68 2,348.71
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,211.00 2,358.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.140,6
12.281,2
24.562,5
511.406
1022.812
2045.625
50114.062
100228.125
200456.250
5001.140.624
1.0002.281.248
2.0004.562.495
5.00011.406.238
10.00022.812.475
20.00045.624.950
50.000114.062.375
100.000228.124.751
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2192
1.0000,4384
2.0000,8767
5.0002,1918
10.0004,3836
20.0008,7671
50.00021,918
100.00043,836
200.00087,671
500.000219,18
1.000.000438,36
2.000.000876,71
5.000.0002.191,8
10.000.0004.383,6
20.000.0008.767,1
50.000.00021.918
100.000.00043.836

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 284.00 363.00
Vietinbank
Vietcombank 0.00 314.08 349.98
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5157,61
1315,22
2630,45
51.576,1
103.152,2
206.304,5
5015.761
10031.522
20063.045
500157.612
1.000315.224
2.000630.448
5.0001.576.121
10.0003.152.242
20.0006.304.483
50.00015.761.208
100.00031.522.417
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,5862
1.0003,1723
2.0006,3447
5.00015,862
10.00031,723
20.00063,447
50.000158,62
100.000317,23
200.000634,47
500.0001.586,2
1.000.0003.172,3
2.000.0006.344,7
5.000.00015.862
10.000.00031.723
20.000.00063.447
50.000.000158.617
100.000.000317.235

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,236.36 6,480.99
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.102,3
16.204,5
212.409
531.023
1062.045
20124.090
50310.225
100620.450
2001.240.901
5003.102.252
1.0006.204.505
2.00012.409.010
5.00031.022.524
10.00062.045.049
20.000124.090.098
50.000310.225.245
100.000620.450.489
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0806
1.0000,1612
2.0000,3223
5.0000,8059
10.0001,6117
20.0003,2235
50.0008,0587
100.00016,117
200.00032,235
500.00080,587
1.000.000161,17
2.000.000322,35
5.000.000805,87
10.000.0001.611,7
20.000.0003.223,5
50.000.0008.058,7
100.000.00016.117

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,300.00 2,367.00
Vietinbank 0.00 2,316.00 2,366.00
Vietcombank 0.00 2,293.86 2,389.52
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,261.00 2,509.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.174,0
12.347,9
24.695,8
511.740
1023.479
2046.958
50117.396
100234.792
200469.585
5001.173.962
1.0002.347.924
2.0004.695.848
5.00011.739.620
10.00023.479.240
20.00046.958.481
50.000117.396.201
100.000234.792.403
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2130
1.0000,4259
2.0000,8518
5.0002,1295
10.0004,2591
20.0008,5182
50.00021,295
100.00042,591
200.00085,182
500.000212,95
1.000.000425,91
2.000.000851,82
5.000.0002.129,5
10.000.0004.259,1
20.000.0008.518,2
50.000.00021.295
100.000.00042.591

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,284.00 16,382.00 16,736.00
Vietinbank 16,239.00 16,339.00 16,739.00
Vietcombank 16,089.42 16,251.94 16,761.18
NCB 16,194.00 16,284.00 16,716.00
Techcombank
VPBank 16,287.00 16,320.00 16,671.00
ACB 16,408.00 16,457.00 16,677.00
EximBank
DongA Bank 16,280.00 16,380.00 16,600.00
Sacombank 16,360.00 16,460.00 16,673.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.249,1
116.498
232.996
582.491
10164.982
20329.964
50824.910
1001.649.820
2003.299.641
5008.249.102
1.00016.498.205
2.00032.996.410
5.00082.491.024
10.000164.982.048
20.000329.964.097
50.000824.910.242
100.0001.649.820.483
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0606
2.0000,1212
5.0000,3031
10.0000,6061
20.0001,2123
50.0003,0306
100.0006,0613
200.00012,123
500.00030,306
1.000.00060,613
2.000.000121,23
5.000.000303,06
10.000.000606,13
20.000.0001.212,3
50.000.0003.030,6
100.000.0006.061,3

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 679.08 685.93 745.15
Vietinbank 662.55 706.89 730.55
Vietcombank 633.07 703.41 729.82
NCB 616.00 686.00 747.00
Techcombank 688.00 696.00 776.00
VPBank
ACB 0.00 711.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 693.00 779.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,05
1714,10
21.428,2
53.570,5
107.141,0
2014.282
5035.705
10071.410
200142.820
500357.049
1.000714.098
2.0001.428.196
5.0003.570.491
10.0007.140.982
20.00014.281.964
50.00035.704.909
100.00071.409.819
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7002
1.0001,4004
2.0002,8007
5.0007,0018
10.00014,004
20.00028,007
50.00070,018
100.000140,04
200.000280,07
500.000700,18
1.000.0001.400,4
2.000.0002.800,7
5.000.0007.001,8
10.000.00014.004
20.000.00028.007
50.000.00070.018
100.000.000140.037

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,400.00 23,580.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,271.40 14,415.56 14,867.26
CAD ĐÔ CANADA 16,346.66 16,511.78 17,029.17
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,573.52 23,811.64 24,557.76
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,359.04 3,485.15
EUR EURO 24,879.36 25,130.67 26,147.94
GBP BẢNG ANH 28,405.43 28,692.35 29,591.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,953.99 2,983.83 3,077.32
INR RUPI ẤN ĐỘ - 306.60 318.62
JPY YÊN NHẬT 208.41 210.52 219.04
KRW WON HÀN QUỐC 16.69 18.54 20.31
KWD KUWAITI DINAR - 75,517.67 78,479.96
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,360.28 5,473.22
NOK KRONE NA UY - 2,254.68 2,348.71
RUB RÚP NGA - 314.08 349.98
SAR SAUDI RIAL - 6,236.36 6,480.99
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,293.86 2,389.52
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,089.42 16,251.94 16,761.18
THB BẠT THÁI LAN 633.07 703.41 729.82

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,370.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,380.00 14,510.00 14,980.00
CAD ĐÔ CANADA 16,478.00 16,594.00 17,065.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,882.00 24,033.00 24,366.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,369.00 3,499.00
EUR EURO 25,285.00 25,310.00 26,120.00
GBP BẢNG ANH 28,740.00 28,960.00 29,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982.00 2,987.00 3,102.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.93 211.43 218.63
KRW WON HÀN QUỐC 17.45 18.25 21.05
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,258.00 2,338.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,316.00 2,366.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,239.00 16,339.00 16,739.00
THB BẠT THÁI LAN 662.55 706.89 730.55

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420.00 23,420.00 23,600.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,297.00 14,383.00 14,766.00
CAD ĐÔ CANADA 16,436.00 16,535.00 16,903.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,771.00 23,915.00 24,436.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,370.00 3,466.00
EUR EURO 25,291.00 25,360.00 26,123.00
GBP BẢNG ANH 28,733.00 28,907.00 29,332.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,976.00 2,997.00 3,069.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.08 211.35 218.56
KRW WON HÀN QUỐC 17.29 - 21.02
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,076.38 - 5,552.60
NOK KRONE NA UY - 2,262.00 2,326.00
RUB RÚP NGA - 284.00 363.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,300.00 2,367.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,284.00 16,382.00 16,736.00
THB BẠT THÁI LAN 679.08 685.93 745.15

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,410.00 23,430.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,285.00 14,384.00 14,962.00
CAD ĐÔ CANADA 16,391.00 16,545.00 16,994.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,721.00 23,924.00 24,450.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,133.00 25,306.00 25,990.00
GBP BẢNG ANH 28,593.00 28,814.00 29,497.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.46 213.01 218.60
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287.00 16,320.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,410.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,633.00 14,733.00 15,451.00
CAD ĐÔ CANADA 16,570.00 16,670.00 16,883.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043.00 24,143.00 24,429.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,380.00 3,652.00
EUR EURO 25,429.00 25,529.00 25,850.00
GBP BẢNG ANH 29,020.00 29,120.00 29,354.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,936.00 3,148.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 219.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,246.00 5,703.00
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,358.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,261.00 2,509.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,360.00 16,460.00 16,673.00
THB BẠT THÁI LAN - 693.00 779.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,659.00 14,718.00 14,974.00
CAD ĐÔ CANADA 16,607.00 16,657.00 16,879.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,116.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,418.00 25,482.00 25,821.00
GBP BẢNG ANH - 29,063.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,007.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.49 215.03 217.90
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,408.00 16,457.00 16,677.00
THB BẠT THÁI LAN - 711.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,410.00 23,410.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,480.00 14,530.00 14,730.00
CAD ĐÔ CANADA 16,540.00 16,600.00 16,830.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,020.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,280.00 25,350.00 25,690.00
GBP BẢNG ANH 28,840.00 28,950.00 29,340.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,010.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 216.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,280.00 16,380.00 16,600.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 - 23,400.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,461.00 - 14,504.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,903.00 - 23,975.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,190.00 14,378.00 14,880.00
CAD ĐÔ CANADA 16,321.00 16,521.00 17,024.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,732.00 24,006.00 24,509.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,055.00 25,342.00 26,042.00
GBP BẢNG ANH 28,543.00 28,848.00 29,503.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,898.00 3,098.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.15 213.19 219.19
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,340.00 5,500.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 688.00 696.00 776.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400.00 23,420.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,277.00 14,367.00 14,867.00
CAD ĐÔ CANADA 16,443.00 16,533.00 16,967.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,721.00 23,851.00 24,502.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,988.00 25,098.00 26,001.00
GBP BẢNG ANH 28,680.00 28,800.00 29,457.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.18 213.38 218.71
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 18.36 20.60
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,194.00 16,284.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN 616.00 686.00 747.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 01:40:39 11/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb