Thông tin tỷ giá đô bên hàn mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô bên hàn mới nhất ngày 26/05/2020 trên website Golwow.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Tỷ giá USD mới nhất ngày 26/5: Giảm nhẹ

Khảo sát lúc 10h45:

Hôm nay (26/5), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.270 VND/USD, tăng mạnh 13 đồng so với mức niêm yết hôm qua.

Với biên độ 3% được quy định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.572 - 23.968 VND/USD.

Tỷ giá tham khảo tại Sở giao dịch NHNN vẫn được duy trì ở mức 22.175 - 23.650 VND/USD.

Thị trường "chợ đen" sáng nay ghi nhận đồng USD giao dịch ở mức 23.290 - 23.320 VND/USD, giá mua tăng 10 đồng còn giá bán giảm 10 đồng so với mức khảo sát cùng giờ hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Tỷ giá ngoại tệ 26.5: Đôla Mỹ biến động liên tục trong ngày đầu tuần
Giá vàng hôm nay ngày 26/5: Giá vàng có nơi tăng 100.000 đồng/lượng
Lãi suất liên ngân hàng giảm sâu trong tuần từ ngày 18-22/5
Chuyển tiền quốc tế siêu tốc, miễn đến 100% phí với MSB
6 tỷ phú USD Việt Nam sở hữu khối tài sản thế nào?
TT hạt tiêu ngày 26/5: Giá chững lại sau nhiều phiên tăng mạnh
Cuộc chiến lên cao, Donald Trump làm căng, Bắc Kinh tính bài cũ
Thanh tra Chính phủ kiến nghị Bộ Công an điều tra dự án đạm Hà Bắc
Chưa xem xét tăng trần giá vé máy bay
Giá vé tàu ngầm ngắm biển Nha Trang của tỷ phú Phạm Nhật Vượng sẽ ở mức nào?
Đấu thầu cung cấp gạo dự trữ tại khu vực TP.HCM: Nhà thầu mới chiếm ưu thế
Giới thượng lưu Trung Quốc đổ xô mua nhà ở hạng sang ở châu Á
Những đại gia bị 'ăn mòn' hàng nghìn tỷ đồng
Giá cả thị trường hôm nay 26/5/2020: Bí ngòi vàng 22.000 đồng một kg
Công ty CP Xây dựng số 5 trúng gói thầu 133 tỷ đồng xây Trung tâm Pháp y TP.HCM
Live Nhóm chứng khoán bứt phá, VN-Index duy trì đà tăng
Giá trị vốn hóa thị trường của Zoom vượt 7 'đại gia' hàng không toàn cầu
Nộp NSNN 205 nghìn tỷ đồng từ cổ phần hóa, thoái vốn
Nhựa Tân Đại Hưng (TPC) đặt mục tiêu lợi nhuận năm 2020 đi lùi
Những startup tỷ USD được ông chủ SoftBank 'chống lưng' | Khởi nghiệp
Nhận vơ có tội, chuyện tưởng lạ hóa ra không lạ!
EVNSPC: Hơn 8,2 triệu khách hàng sẽ được giảm 3.580 tỷ đồng tiền điện do ảnh hưởng Covid-19

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 23,150 23,170 23,350
Vietcombank 23,140 23,170 23,350
ABBank 23,180 23,200 23,350
LienVietPostBank 23,170 23,190 23,340
DongA Bank 23,240 23,240 23,370
VPBank 23,160 23,180 23,340
BIDV 23,190 23,190 23,370
ACB 23,210 23,230 23,390
Maritime Bank 23,200 23,370
SCB 22,950 23,200 23,350
SHB 23,180 23,190 23,340
MBBank 23,170.00 23,180.00 23,370.00
TPBank 23,188 23,215 23,395
EximBank 23,210 23,230 23,390
Vietbank 23,210.00 23,230.00 23,390.00
HDBank 23,210 23,230 23,390
Viet Capital Bank 23,200 23,220 23,390
SeABank 23,220.00 23,220.00 23,400.00
Agribank 23,220.00 23,230.00 23,370.00
Nam A Bank 23,130 23,180 23,370

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 14,972 15,108 15,535
Vietcombank 14,870.72 15,020.93 15,491.73
ABBank 15,046 15,106 15,464
LienVietPostBank 14,983 15,519
DongA Bank 15,060 15,110 15,310
VPBank 14,918 15,022 15,606
BIDV 14,618 14,706 15,098
ACB 14,992 15,052 15,396
Maritime Bank 15,075 15,453
SCB 15,030 15,080 15,420
SHB 14,984 15,084 15,484
MBBank 14,876.00 15,026.00 15,734.00
TPBank 14,790 14,992 15,460
EximBank 15,094 15,139 15,374
Vietbank 15,094.00 15,139.00 15,374.00
HDBank 15,076 15,106 15,421
Viet Capital Bank 14,783 14,932 15,410
SeABank 14,949.00 15,049.00 15,429.00
Agribank 14,972.00 15,077.00 15,455.00
Nam A Bank 14,867 15,052 15,395

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 1,642 16,552 16,803
Vietcombank 16,249.17 16,413.30 16,927.75
ABBank 16,447 16,563 16,819
LienVietPostBank 16,380 16,955
DongA Bank 16,460 16,520 16,730
VPBank 16,289 16,443 16,892
BIDV 16,373 16,472 16,837
ACB 16,429 16,478 16,787
Maritime Bank 16,489 16,806
SCB 16,490 16,560 16,810
SHB 16,411 16,531 16,831
MBBank 16,238.00 17,095.00 17,095.00
TPBank 16,325 16,401 16,913
EximBank 16,496 16,545 16,803
Vietbank 16,496.00 16,545.00 16,803.00
HDBank 16,508 16,543 16,795
Viet Capital Bank 16,195 16,349 16,861
SeABank 16,324.00 16,474.00 16,894.00
Agribank 14,972.00 15,077.00 15,455.00
Nam A Bank 16,264 16,464 16,830

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB - 23,733 24,493
Vietcombank 23,361.84 23,597.82 24,337.45
ABBank 23,760 24,203
LienVietPostBank 23,638 24,254
DongA Bank 22,610 23,820 24,120
VPBank 23,484 23,684 24,209
BIDV 23,588 23,731 24,246
ACB 23,760 24,205
Maritime Bank 23,817 24,218
SCB 23,620 23,760 24,370
SHB 23,672 23,772 24,172
MBBank 23,377.00 23,613.00 24,397.00
TPBank 23,545 23,630 24,369
EximBank 23,743 23,814 24,184
Vietbank
HDBank 23,775 23,823 24,179
Viet Capital Bank 23,373 23,609 24,339
SeABank 23,572.00 23,722.00 24,232.00
Agribank 23,653.00 23,748.00 24,194.00
Nam A Bank 23,350 23,620 24,351

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 3,358 3,544
Vietcombank - 3,353.19 3,479.11
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 3,335 3,429
ACB
Maritime Bank 3,217 3,596
SCB
SHB
MBBank
TPBank 3,306 3,351 3,476
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank
Agribank
Nam A Bank

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 25,221 25,322 25,705
Vietcombank 24,819.30 25,070.00 26,085.04
ABBank 25,170 25,271 25,712
LienVietPostBank 25,062 25,142 25,671
DongA Bank 25,170 25,240 25,570
VPBank 25,057 25,230 25,913
BIDV 25,175 25,243 26,004
ACB 25,121 25,184 25,656
Maritime Bank 25,204 25,719
SCB 25,160 25,240 25,580
SHB 25,277 25,277 25,677
MBBank 24,954.00 25,079.00 26,081.00
TPBank 24,860 25,017 26,028
EximBank 25,149 25,224 25,616
Vietbank 25,149.00 25,224.00 25,616.00
HDBank 25,215 25,261 25,579
Viet Capital Bank 24,750 25,000 26,002
SeABank 25,067.00 25,147.00 25,847.00
Agribank 25,095.00 25,156.00 25,645.00
Nam A Bank 24,978 25,173 25,633

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 27,993 28,247 28,676
Vietcombank 27,725.88 28,005.94 28,883.74
ABBank 28,125 28,238 28,703
LienVietPostBank 28,117 28,764
DongA Bank 28,110 28,210 28,570
VPBank 27,894 28,110 28,787
BIDV 27,968 28,137 28,558
ACB 28,147 28,675
Maritime Bank 28,179 28,484
SCB 28,080 28,190 28,540
SHB 28,114 28,214 28,744
MBBank 27,916.00 28,056.00 28,821.00
TPBank 27,903 27,957 28,831
EximBank 28,101 28,185 28,623
Vietbank 28,101.00 28,185.00 28,623.00
HDBank 28,178 28,243 28,572
Viet Capital Bank 27,628 27,907 28,772
SeABank 27,884.00 28,134.00 28,734.00
Agribank 28,012.00 28,181.00 28,608.00
Nam A Bank 27,624 27,949 28,831

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 2,956 3,126
Vietcombank 2,925.20 2,954.75 3,047.36
ABBank 2,898 3,106
LienVietPostBank 2,922 3,078
DongA Bank 2,410 2,990 3,030
VPBank
BIDV 23,567 23,709 24,220
ACB 2,978 3,033
Maritime Bank 2,937 3,063
SCB
SHB 2,941 2,976 3,036
MBBank 2,887.00 2,945.99 3,075.00
TPBank 2,748 2,964 3,080
EximBank 2,500 2,982 3,028
Vietbank
HDBank 2,980 3,031
Viet Capital Bank 2,923 2,952 3,055
SeABank 2,525.00 2,825.00 3,185.00
Agribank 2,957.00 2,969.00 3,035.00
Nam A Bank 2,971 2,971 3,038

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 306.79 318.83
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank
TPBank 294 306 318
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank
Agribank
Nam A Bank

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 212.67 214.60 217.85
Vietcombank 210.75 212.88 220.68
ABBank 2.134 2.143 218
LienVietPostBank 212.45 212.95 217.37
DongA Bank 211.3 211.5 218.3
VPBank 211.91 213.46 219.10
BIDV 210.92 212.2 219.45
ACB 214 214.53 218.56
Maritime Bank 214.4 218.51
SCB 214.5 215.1 218.1
SHB 213.76 214.46 218.26
MBBank 212.00 213.01 220.35
TPBank 210.67 213.95 223.45
EximBank 214.13 214.77 218.11
Vietbank 214.13 214.77 218.11
HDBank 214.17 214.36 218.24
Viet Capital Bank 2,094 21,151 21,931
SeABank 211.58 213.48 221.03
Agribank 213.28 214.64 218.15
Nam A Bank 211.03 214.03 218.84

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 75,165.51 78,114.64
ABBank
LienVietPostBank 17.99 20.75
DongA Bank
VPBank
BIDV 16.86 20.51
ACB
Maritime Bank 214.4 218.51
SCB 18.6 20.4
SHB
MBBank 18.66 21.76
TPBank 17.76 18.04 19.78
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank 18.02 18.00 19.83
Agribank 18.00 19.63
Nam A Bank 14.74 14.74 22.80

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 75,165.51 78,114.64
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank
TPBank 76,135 76,185 77,071
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank
Agribank
Nam A Bank

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 5,289.48 5,400.98
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 4,998.92 5,468.23
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank
TPBank 5,262 5,292 5,524
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank
Agribank
Nam A Bank

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 2,229 2,427
Vietcombank - 2,291.56 2,387.14
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 2,170 2,231
ACB
Maritime Bank 2,189 2,471
SCB
SHB
MBBank
TPBank 2,157 2,285 2,381
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank 2,528.74 2,569.52
Agribank
Nam A Bank

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 327.33 364.74
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 285 364
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank 268.14 451.34
TPBank 265 325 363
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank
Agribank
Nam A Bank

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 6,178.07 6,420.47
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank
TPBank 6,071 6,189 6,431
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank
Agribank
Nam A Bank

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 2,368.56 2,467.36
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 2,294 2,359
ACB
Maritime Bank 2,312 2,507
SCB
SHB
MBBank
TPBank 2,239 2,365 2,463
EximBank
Vietbank
HDBank
Viet Capital Bank
SeABank 2,181.38 2,216.56
Agribank
Nam A Bank

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 16,131 16,278 16.532
Vietcombank 15,993.61 16,155.16 16,661.52
ABBank 16,295 16,545
LienVietPostBank 16,108 16,654
DongA Bank 16,180 16,280 16,490
VPBank 16,203 16,236 16,582
BIDV 16,264 16,362 16,715
ACB 16,186 16,235 16,540
Maritime Bank 16,165 16,499
SCB 16,190 16,210 16,440
SHB 16,207 16,257 16,557
MBBank 15,938.00 16,099.00 16,767.00
TPBank 16,024 16,104 16,606
EximBank 16,189 16,238 16,490
Vietbank 16,189.00 16,238.00 16,490.00
HDBank 16,196 16,235 16,486
Viet Capital Bank 15,957 16,119 16,614
SeABank 16,079.00 16,179.00 16,579.00
Agribank 16,135.00 16,200.00 16,466.00
Nam A Bank 15,993 16,163 16,526

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank 645.17 716.85 743.77
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank 670 720 750
VPBank
BIDV 686.86 693.8 753.94
ACB 723 745
Maritime Bank 702 752
SCB
SHB 693 715 760
MBBank 681.12 688.00 773.85
TPBank 698.87 717.27 744.21
EximBank 707 725 742
Vietbank
HDBank 720.3 722.53 738.52
Viet Capital Bank 640 712 749
SeABank 678.00 698.00 760.00
Agribank 707.00 710.00 746.00
Nam A Bank

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 14,870.72 15,020.93 15,491.73
CAD ĐÔ CANADA 16,249.17 16,413.30 16,927.75
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,361.84 23,597.82 24,337.45
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,353.19 3,479.11
EUR EURO 24,819.30 25,070.00 26,085.04
GBP BẢNG ANH 27,725.88 28,005.94 28,883.74
HKD ĐÔ HONGKONG 2,925.20 2,954.75 3,047.36
INR RUPI ẤN ĐỘ - 306.79 318.83
JPY YÊN NHẬT 210.75 212.88 220.68
KRW WON HÀN QUỐC - 75,165.51 78,114.64
KWD KUWAITI DINAR - 75,165.51 78,114.64
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,289.48 5,400.98
NOK KRONE NA UY - 2,291.56 2,387.14
RUB RÚP NGA - 327.33 364.74
SAR SAUDI RIAL - 6,178.07 6,420.47
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,368.56 2,467.36
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993.61 16,155.16 16,661.52
THB BẠT THÁI LAN 645.17 716.85 743.77

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,194.00 23,204.00 23,384.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,985.00 15,115.00 15,585.00
CAD ĐÔ CANADA 16,434.00 16,550.00 17,021.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,674.00 23,825.00 24,158.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,355.00 3,485.00
EUR EURO 25,055.00 25,080.00 26,010.00
GBP BẢNG ANH 27,999.00 28,219.00 28,639.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,960.00 2,965.00 3,080.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.31 213.81 223.31
KRW WON HÀN QUỐC 16.97 17.77 20.57
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,286.00 2,366.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,382.00 2,432.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,000.00 16,100.00 16,700.00
THB BẠT THÁI LAN 676.16 720.50 744.16

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,190 23,190 23,370
AUD ĐÔ LA ÚC 14,618 14,706 15,098
CAD ĐÔ CANADA 16,373 16,472 16,837
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,588 23,731 24,246
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,335 3,429
EUR EURO 25,175 25,243 26,004
GBP BẢNG ANH 27,968 28,137 28,558
HKD ĐÔ HONGKONG 23,567 23,709 24,220
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.92 212.2 219.45
KRW WON HÀN QUỐC 16.86 - 20.51
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 4,998.92 - 5,468.23
NOK KRONE NA UY - 2,170 2,231
RUB RÚP NGA - 285 364
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,294 2,359
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,264 16,362 16,715
THB BẠT THÁI LAN 686.86 693.8 753.94

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020


Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 14,918 15,022 15,606
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,443 16,892
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,484 23,684 24,209
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,057 25,230 25,913
GBP BẢNG ANH 27,894 28,110 28,787
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.91 213.46 219.10
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,203 16,236 16,582
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,203.00 23,243.00 23,383.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,052.00 15,152.00 15,856.00
CAD ĐÔ CANADA 16,481.00 16,581.00 16,786.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,782.00 23,882.00 24,139.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,318.00 3,587.00
EUR EURO 25,198.00 25,298.00 25,603.00
GBP BẢNG ANH 28,227.00 28,327.00 28,539.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,912.00 3,123.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 19.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,172.00 5,622.00
NOK KRONE NA UY - 2,286.00 2,433.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.00 2,568.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,156.00 16,256.00 16,462.00
THB BẠT THÁI LAN - 704.00 789.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,230 23,390
AUD ĐÔ LA ÚC 14,992 15,052 15,396
CAD ĐÔ CANADA 16,429 16,478 16,787
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,760 24,205
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,121 25,184 25,656
GBP BẢNG ANH - 28,147 28,675
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,978 3,033
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214 214.53 218.56
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,186 16,235 16,540
THB BẠT THÁI LAN - 723 745

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,240 23,240 23,370
AUD ĐÔ LA ÚC 15,060 15,110 15,310
CAD ĐÔ CANADA 16,460 16,520 16,730
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610 23,820 24,120
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,170 25,240 25,570
GBP BẢNG ANH 28,110 28,210 28,570
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410 2,990 3,030
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.3 211.5 218.3
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,280 16,490
THB BẠT THÁI LAN 670 720 750

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,188 23,215 23,395
AUD ĐÔ LA ÚC 14,790 14,992 15,460
CAD ĐÔ CANADA 16,325 16,401 16,913
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,545 23,630 24,369
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,306 3,351 3,476
EUR EURO 24,860 25,017 26,028
GBP BẢNG ANH 27,903 27,957 28,831
HKD ĐÔ HONGKONG 2,748 2,964 3,080
INR RUPI ẤN ĐỘ 294 306 318
JPY YÊN NHẬT 210.67 213.95 223.45
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 18.04 19.78
KWD KUWAITI DINAR 76,135 76,185 77,071
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,262 5,292 5,524
NOK KRONE NA UY 2,157 2,285 2,381
RUB RÚP NGA 265 325 363
SAR SAUDI RIAL 6,071 6,189 6,431
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,239 2,365 2,463
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,024 16,104 16,606
THB BẠT THÁI LAN 698.87 717.27 744.21

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,230 23,390
AUD ĐÔ LA ÚC 15,094 15,139 15,374
CAD ĐÔ CANADA 16,496 16,545 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,743 23,814 24,184
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,149 25,224 25,616
GBP BẢNG ANH 28,101 28,185 28,623
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,982 3,028
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.13 214.77 218.11
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,189 16,238 16,490
THB BẠT THÁI LAN 707 725 742

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 14,972 15,108 15,535
CAD ĐÔ CANADA 1,642 16,552 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,733 24,493
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,358 3,544
EUR EURO 25,221 25,322 25,705
GBP BẢNG ANH 27,993 28,247 28,676
HKD ĐÔ HONGKONG 2,956 3,126
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.67 214.60 217.85
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,229 2,427
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,131 16,278 16.532
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180 23,190 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 14,984 15,084 15,484
CAD ĐÔ CANADA 16,411 16,531 16,831
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,672 23,772 24,172
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,277 25,277 25,677
GBP BẢNG ANH 28,114 28,214 28,744
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,976 3,036
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.76 214.46 218.26
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,207 16,257 16,557
THB BẠT THÁI LAN 693 715 760

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,230 23,390
AUD ĐÔ LA ÚC 14,977 15,113 15,521
CAD ĐÔ CANADA 16,348 16,503 17,113
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,378
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,082 25,208 25,872
GBP BẢNG ANH 27,892 28,173 28,871
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.48 214.41 218.49
KRW WON HÀN QUỐC 19.93
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,062 16,208 16,567
THB BẠT THÁI LAN 758.43

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210.00 23,230.00 23,390.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,094.00 15,139.00 15,374.00
CAD ĐÔ CANADA 16,496.00 16,545.00 16,803.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,149.00 25,224.00 25,616.00
GBP BẢNG ANH 28,101.00 28,185.00 28,623.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.13 214.77 218.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,189.00 16,238.00 16,490.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,230 23,390
AUD ĐÔ LA ÚC 15,111 15,361
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,788
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,805 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,201 25,619
GBP BẢNG ANH 28,177 28,626
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.82 218.23
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,224 16,481
THB BẠT THÁI LAN 670 784

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,200 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,030 15,080 15,420
CAD ĐÔ CANADA 16,490 16,560 16,810
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,620 23,760 24,370
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,240 25,580
GBP BẢNG ANH 28,080 28,190 28,540
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.5 215.1 218.1
KRW WON HÀN QUỐC 18.6 20.4
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,190 16,210 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200 23,370
AUD ĐÔ LA ÚC 15,075 15,453
CAD ĐÔ CANADA 16,489 16,806
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,817 24,218
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,217 3,596
EUR EURO 25,204 25,719
GBP BẢNG ANH 28,179 28,484
HKD ĐÔ HONGKONG 2,937 3,063
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.4 218.51
KRW WON HÀN QUỐC 214.4 218.51
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,189 2,471
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,312 2,507
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,165 16,499
THB BẠT THÁI LAN 702 752

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180 23,200 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,046 15,106 15,464
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,563 16,819
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,760 24,203
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,170 25,271 25,712
GBP BẢNG ANH 28,125 28,238 28,703
HKD ĐÔ HONGKONG 2,898 3,106
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 2.134 2.143 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,295 16,545
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,195.00 23,215.00 23,395.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,787.00 14,984.00 15,487.00
CAD ĐÔ CANADA 16,270.00 16,470.00 16,973.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,492.00 23,762.00 24,264.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,893.00 25,177.00 25,879.00
GBP BẢNG ANH 27,792.00 28,085.00 28,738.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,876.00 3,076.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.69 213.77 219.79
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,269.00 5,425.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 700.00 709.00 789.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,180.00 23,370.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,876.00 15,026.00 15,734.00
CAD ĐÔ CANADA 16,238.00 17,095.00 17,095.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,377.00 23,613.00 24,397.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,954.00 25,079.00 26,081.00
GBP BẢNG ANH 27,916.00 28,056.00 28,821.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,887.00 2,945.99 3,075.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.01 220.35
KRW WON HÀN QUỐC 18.66 21.76
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 268.14 451.34
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,938.00 16,099.00 16,767.00
THB BẠT THÁI LAN 681.12 688.00 773.85

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 14,983 15,519
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,955
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,638 24,254
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,062 25,142 25,671
GBP BẢNG ANH 28,117 28,764
HKD ĐÔ HONGKONG 2,922 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.45 212.95 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 17.99 20.75
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,108 16,654
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370 23,380 23,600
AUD ĐÔ LA ÚC 14,633 14,648 15,274
CAD ĐÔ CANADA 16,320 16,337 17,036
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,520 23,544 24,552
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,317 3,320 3,463
EUR EURO 24,740 24,765 25,823
GBP BẢNG ANH 28,378 28,407 29,623
HKD ĐÔ HONGKONG 2,965 2,968 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214 214 223
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,162 2,259
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,281 2,283 2,383
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,111 16,128 16,819
THB BẠT THÁI LAN 708 709 740

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,250 23,620 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 14,522 15,052 14,595
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,955 26,089 25,080
GBP BẢNG ANH 28,268 29,294 28,410
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971 3,073 2,986
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.510 223.510 214.580
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,093 16,675 16,174
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,180 23,370
AUD ĐÔ LA ÚC 14,867 15,052 15,395
CAD ĐÔ CANADA 16,264 16,464 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,350 23,620 24,351
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,978 25,173 25,633
GBP BẢNG ANH 27,624 27,949 28,831
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971 2,971 3,038
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.03 214.03 218.84
KRW WON HÀN QUỐC 14.74 14.74 22.80
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,163 16,526
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,230 23,390
AUD ĐÔ LA ÚC 15,076 15,106 15,421
CAD ĐÔ CANADA 16,508 16,543 16,795
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,775 23,823 24,179
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,215 25,261 25,579
GBP BẢNG ANH 28,178 28,243 28,572
HKD ĐÔ HONGKONG 2,980 3,031
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.17 214.36 218.24
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,196 16,235 16,486
THB BẠT THÁI LAN 720.3 722.53 738.52

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200 23,220 23,390
AUD ĐÔ LA ÚC 14,783 14,932 15,410
CAD ĐÔ CANADA 16,195 16,349 16,861
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,373 23,609 24,339
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,750 25,000 26,002
GBP BẢNG ANH 27,628 27,907 28,772
HKD ĐÔ HONGKONG 2,923 2,952 3,055
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 2,094 21,151 21,931
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,957 16,119 16,614
THB BẠT THÁI LAN 640 712 749

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,400.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,725.00 14,845.00 15,172.00
CAD ĐÔ CANADA 16,350.00 16,480.00 16,803.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,786.00 23,966.00 24,312.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,260.00 3,340.00 3,473.00
EUR EURO 25,050.00 25,200.00 25,629.00
GBP BẢNG ANH 28,601.00 28,821.00 29,286.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,914.00 2,984.00 3,094.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.74 216.44 220.18
KRW WON HÀN QUỐC 18.18 20.17
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,185.00 16,325.00 16,657.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,410 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 14,670 14,917
CAD ĐÔ CANADA 16,428 16,672
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,031 25,207 25,583
GBP BẢNG ANH 28,748 29,116
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.46 219.33
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,331 16,540
THB BẠT THÁI LAN 667 778

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200.00 23,220.00 23,370.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,893.00 14,983.00 15,407.00
CAD ĐÔ CANADA 16,340.00 16,430.00 16,857.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,481.00 23,611.00 24,254.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,800.00 24,910.00 25,802.00
GBP BẢNG ANH 27,900.00 28,020.00 28,666.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 21,294.00 21,414.00 21,935.00
KRW WON HÀN QUỐC 17.22 17.82 19.95
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,023.00 16,113.00 16,540.00
THB BẠT THÁI LAN 644.00 714.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,420 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,731 14,876 15,150
CAD ĐÔ CANADA 16,397 16,539 16,792
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,977 24,322
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,072 25,235 25,612
GBP BẢNG ANH 28,835 29,250
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,052
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.31 216.96 220.23
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,225 16,374 16,622
THB BẠT THÁI LAN 699 736

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,390 23,405 23,575
AUD ĐÔ LA ÚC 14,781 15,094
CAD ĐÔ CANADA 16,517 16,899
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,098 25,690
GBP BẢNG ANH 28,815 30,082
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.36 219.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.94 20.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,305 16,658
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 16,295 16,344 16,616
AUD ĐÔ LA ÚC 14,740 14,800 15,111
CAD ĐÔ CANADA 16,557 16,832
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,052 25,115 25,504
GBP BẢNG ANH 28,818 29,256
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.95 216.49 219.92
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,295 16,344 16,616
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370 23,390 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,774 15,122
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,817
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,820 24,215
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,954 24,999 25,497
GBP BẢNG ANH 28,705 29,110
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 219.55
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,319 16,610
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,305 23,335 23,525
AUD ĐÔ LA ÚC 14,582 14,729 15,201
CAD ĐÔ CANADA 16,288 16,453 16,978
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,463 23,700 24,452
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,332 3,461
EUR EURO 24,670 24,919 25,555
GBP BẢNG ANH 28,293 28,579 29,485
HKD ĐÔ HONGKONG 2,953 2,983 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 214 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,329 5,452
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,286 2,388
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,072 16,234 16,753
THB BẠT THÁI LAN 638 709 741

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420 23,430 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,670 14,838 15,059
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,081
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,392 24,749
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,420 23,430 23,570
GBP BẢNG ANH 28,570 28,878 29,226
HKD ĐÔ HONGKONG 2,978 3,087
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.72 217.09 219.42
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,211 16,394 16,573
THB BẠT THÁI LAN 72,530 752

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,390 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,748 14,852 15,080
CAD ĐÔ CANADA 16,424 16,590 16,860
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,683 23,922 24,270
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,349 3,443
EUR EURO 25,097 25,173 25,531
GBP BẢNG ANH 28,675 28,877 29,248
HKD ĐÔ HONGKONG 2,972 3,002 3,067
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.84 217.01 220.47
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,180 2,244
RUB RÚP NGA 247 289 337
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,303 2,368
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,255 16,370 16,650
THB BẠT THÁI LAN 692.63 756.99

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 14:15:37 26/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,420 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 14,604 14,749 15,137
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,950 25,088 25,502
GBP BẢNG ANH 28,549 28,802 29,222
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.80 216.50 220.01
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,329 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,360 16,580
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb