Thông tin giá vàng sjc hôm qua mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc hôm qua mới nhất ngày 26/05/2020 trên website Golwow.com

Tin tức giá vàng trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng 9999, vàng 24K, vàng nữ trang… mới nhất ngày 26/5

Tính đến 9h36 sáng nay, giá vàng trong nước được SJC Hà Nội niêm yết ở mức 48,52 - 48,94 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 20.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Tương tự, tại SJC TP. Hồ Chí Minh niêm yết ở mức 48,52 - 48,92 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 20.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra.

Tại Phú Qúy SJC niêm yết giá vàng ở mức 48,55 - 48,85 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 30.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra.

Tại PNJ Hà Nội và PNJ TP.HCM niêm yết giá vàng ở mức 48,50 - 48,90 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 50.000 đồng/lượng tại chiều mua vào và tăng 100.000 đồng/lượng tại chiều bán ra.

Tại Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng ở mức 48,57 - 48,82 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 50.000 đồng/lượng tại chiều mua vào và tăng 40.000 đồng/lượng tại chiều bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng nữ trang… tại một số hệ thống cửa hàng được khảo sát vào lúc 8h30 ngày 26/05/2020:

Bảng giá vàng trực tuyến online

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 48,500 48,900
Nhẫn 9999 1c->5c 47,650 48,350
Vàng nữ trang 9999 47,250 48,050
Vàng nữ trang 24K 46,174 47,574
Vàng nữ trang 18K 34,291 36,191
Vàng nữ trang 14K 26,266 28,166
Vàng nữ trang 10K 18,289 20,189
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 48,500 48,920
SJC Đà Nẵng 48,500 48,920
SJC Nha Trang 48,490 48,920
SJC Cà Mau 48,500 48,920
SJC Bình Phước 48,480 48,920
SJC Huế 48,470 48,930
SJC Biên Hòa 48,500 48,900
SJC Miền Tây 48,500 48,900
SJC Quãng Ngãi 48,500 48,900
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 48,520 48,950
DOJI HCM 48,460 48,790
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 48,500 48,800
PNJ HCM 48,450 48,800
PNJ Hà Nội 48,450 48,800
Phú Qúy SJC 48,550 48,850
Mi Hồng 48,550 48,800
Bảo Tín Minh Châu 48,520 48,780
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 48,570 48,770
ACB 48,500 48,800
Sacombank 48,300 48,900
SCB 48,400 48,700
MARITIME BANK 48,100 49,400
TPBANK GOLD 48,500 48,800

Tổng hợp tin tức giá vàng trong 24h qua

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Giá vàng hôm nay 26/5: Vượt lên áp lực, vàng vẫn tăng giá
Giá vàng và ngoại tệ 26.5: Vàng giữ vị thế, USD khởi sắc
Tỷ giá ngoại tệ 26.5: Đôla Mỹ biến động liên tục trong ngày đầu tuần
Thị trường ngày 26/05: Giá vàng giảm do nhà đầu tư chốt lời, dầu ổn định
Giá vàng ngày 25/5/2020 giảm nhẹ
Tin kinh tế 6AM: Thịt lợn cao chót vót, chợ ế chưa từng có; Giá vàng dự báo tiếp tục tăng cao
Trung Quốc ồ ạt mua dự trữ 'vàng đen' trong mùa COVID-19
Vàng thế giới giảm nhẹ sau tin về chương trình kích thích mới của Nhật Bản
Giá cả thị trường hôm nay 26/5/2020: Bí ngòi vàng 22.000 đồng một kg
Hai đứa trẻ phát hiện ra kho báu vàng thỏi khi giãn cách xã hội vì Covid-19
TPHCM đấu giá 4 lô đất 'vàng' rộng hơn 30.000 m2 ở Thủ Thiêm
Tin tức pháp luật 24h: Giá vé tàu lặn của tỷ phú Phạm Nhật Vượng đắt ngang vé máy bay?
"Chuyển tiền xả láng - Rinh quà hoành tráng" cùng LienVietPostBank
Giải pháp của Nga cho thị trường vàng thế giới mùa dịch COVID-19
Giảm giá mạnh tới 60%, đây là cơ hội vàng đi du lịch?
MB triển khai MB Connect “Số đẹp–Thẻ sang – Đón lộc vàng” với nhiều ưu đãi
“Đầu tàu” bán lẻ chống chọi ra sao trong mùa dịch Covid-19?
Bộ Tài chính nói gì vụ Hải Phòng 'bán rẻ' 99 ha đất vàng?
Nằm giữa khu đất vàng, biệt thự triệu đô vẫn bị bỏ hoang, thành “bãi rác đắt nhất thế giới”
Bóng đá Việt Nam. VTV6. Quả bóng vàng Việt Nam. Link xem trực tiếp Quả bóng vàng
TT nông sản ngày 25/5: Nông dân và DN cần chủ động đẩy mạnh năng

Bảng giá vàng các thương hiệu lớn trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020


Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Thị trường Hà Nội
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ48554880
AVPL / SJC HN buôn48564879
Kim Tý48554880
Kim Thần Tài48554880
Lộc Phát Tài48554880
Kim Ngân Tài48554880
Hưng Thịnh Vượng47874857
Nguyên liệu 99.9947874797
Nguyên liệu 99.947824792
Nữ trang 99.9947474837
Nữ trang 99.947374827
Nữ trang 9946674792
Nữ trang 18k34983648
Nữ trang 16k32393439
Nữ trang 14k26422842
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Thị trường Đà Nẵng
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ48504885
AVPL / SJC ĐN Buôn48504883
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999947784797
Nguyên liệu 99947744792
Lộc Phát Tài48504885
Kim Thần Tài48504885
Nhẫn H.T.V47874857
Nữ trang 99.9947474837
Nữ trang 99.947374827
Nữ trang 9946674792
Nữ trang 18k34983648
Nữ trang 6832393439
Nữ trang 14k26422842
Nữ trang 10k14261576
Thị trường TpHCM
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ48504880
AVPL / SJC buôn48514879
Kim Tuất48504880
Kim Thần Tài48504880
Lộc Phát Tài48504880
Nhẫn H.T.V47874857
Nguyên liệu 999947854797
Nguyên liệu 99947804792
Nữ trang 99.9947424837
Nữ trang 99.947324827
Nữ trang 9946624792
Nữ Trang 18k35133643
Nữ Trang 14k27072837
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM Bóng đổi 9999 0 47.950 26/05/2020 10:42:01
PNJ 47.700 48.400 26/05/2020 10:42:01
SJC 48.500 48.800 26/05/2020 10:42:01
Hà Nội PNJ 47.700 48.400 26/05/2020 10:42:01
SJC 48.500 48.800 26/05/2020 10:42:01
Đà Nẵng PNJ 47.700 48.400 26/05/2020 10:42:01
SJC 48.500 48.800 26/05/2020 10:42:01
Cần Thơ PNJ 47.700 48.400 26/05/2020 10:42:01
SJC 48.500 48.800 26/05/2020 10:42:01
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 47.700 48.400 26/05/2020 10:42:01
Nữ trang 24K 47.300 48.100 26/05/2020 10:42:01
Nữ trang 18K 34.830 36.230 26/05/2020 10:42:01
Nữ trang 14K 26.890 28.290 26/05/2020 10:42:01
Nữ trang 10K 18.760 20.160 26/05/2020 10:42:01

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Loại Diễn Giải Giá Mua Vào Giá Bán Ra Giá Vàng Bán Buôn PHÍ CHẾ TÁC
Mua Vào Bán Ra
SJC Vàng miếng SJC 4,855,000 4,885,000 4,856,000 4,884,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 4,835,000 4,885,000 --- ---
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 4,760,000 4,830,000 --- ---
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 4,740,000 4,830,000 --- ---
24K Vàng 9999 4,740,000 4,830,000 --- ---
999 Vàng 999 4,730,000 4,820,000 --- ---
099 Vàng trang sức 99 4,685,000 4,785,000 --- ---
VÀNG THỊ TRƯỜNG Giá Mua Vào Giá Bán Ra
V9999 Vàng thị trường 9999 4,710,000 4,843,000
V999 Vàng thị trường 999 4,700,000 4,820,000
V99 Vàng thị trường 99 4,655,000 4,770,000
Cập Nhật Lúc: 11:35:01 - 26/05/2020 (GIỜ MÁY CHỦ) --- Đơn vị: Đồng/Chỉ

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4776 4836 -
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
4776 4836 -
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
4776 4836 -
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
4735 4825 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
4725 4815 -
Vàng HTBT VÀNG 999.9
(24k)
4725 - -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4857 4882 -
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
4675 - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
- - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2934 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2730 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
2262 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1406 - -

Công ty cổ phần Vàng Bạc Đá Quý SJC Cần Thơ

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

LoạiMua vàoBán ra
Nhẫn SJCCT 99.99% 47,750 48,300
Nữ trang 99.99% 46,800 48,300
Nữ trang 99% 46,500 48,000
Nữ trang 75% 35,030 36,530
Nữ trang 68% 31,640 33,140
Nữ trang 58.3% 26,960 28,460
Nữ trang 41.7% 18,940 20,440

Công ty Cổ phần vàng bạc đá quý ASEAN - AJC (Hà Nội - Vinh - Thái Bình)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Loại vàngMua vàoBán ra
Vàng trang sức 9999 4,730,000 4,830,000
Vàng trang sức 999 4,720,000 4,820,000
Vàng NL 9999 4,765,000 4,825,000
Vàng miếng SJC 4,855,000 4,885,000
Vàng miếng AAA 4,770,000 4,830,000
Nhẫn tròn AJC,thần tài 4,770,000 4,830,000

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng (TpHCM - Tiền Giang - Bến Tre)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Loại vàng Mua Bán
SJC48604880
99,9%47704795
98,5%46904770
98,0%46704750
95,0%45200
75,0%31603370
68,0%28703050
61,0%27702950

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm - NTJ (Tiền Giang - Cần Thơ - Vĩnh Long - Long An - An Giang - Đồng Tháp - Trà Vinh - TpHCM)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
N24K NHẪN TRƠN 24K 4,730,000 4,790,000
990 NỮ TRANG 990 4,660,000 4,760,000
HBS HBS 4,730,000
SJC SJC 4,830,000 4,885,000
SJCLe SJC LẼ 4,790,000 4,870,000
18K75% 18K75% 3,420,000 3,600,000
VT10K VT10K 3,420,000 3,600,000
VT14K VT14K 3,420,000 3,600,000
16K 16K 2,720,000 2,900,000

Công ty TNHH VBĐQ Ngọc Hải - NHJ (Tiền Giang - Bến Tre - Long An - Sài Gòn)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng Nhẫn 24K4,744,0004,804,000
Vàng nữ trang 9904,680,0004,780,000
Vàng HBS, NHJ4,744,0001
Vàng miếng SJC (1 lượng)4,842,0004,888,000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)4,800,0004,888,000
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư74,000,0001
Vàng 18k.750 3,180,0003,632,000
Vàng 17k3,180,0003,632,000
Vàng đỏ 5852,760,0003,060,000
Vàng trắng 416.P2,760,0003,060,000
Vàng trắng 585.P3,180,0003,632,000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới )97,000,000130,000,000
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới )97,000,000130,000,000
Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư84,000,0001

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ (Bắc Ninh)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Loại Mua vào Bán ra
Nhẫn tròn 99.9 4.755.000 ₫ 4.795.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.765.000 ₫ 4.805.000 ₫
Bạc 40.000 ₫ 60.000 ₫
Vàng Tây 2.650.000 ₫ 3.500.000 ₫
Vàng Ý PT 3.300.000 ₫ 4.500.000 ₫

Công ty TNHH MTV TMDV SX Vàng Bạc Kim Định (Kiên Giang)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Tên
Loại
Mua
Bán
Nữ Trang
995
4,700
4,780
Nữ Trang
720
3,370
3,570
Nữ Trang
620
2,890
3,090

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Kim Tín - KTJ (Hà Nội - Cao Bằng - Thái Nguyên)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Thương phẩm Hàm
lượng
Mua vào
Vàng nguyên liệu (vnđ)
Bán ra
(vnđ)
VÀNG KIM TÍN
999.9
(24K)
4702 4798
VÀNG SJC
(Nhà nước Cấp phép KDVM cho Kim Tín số: 59 GP-NHNN)
999.9
(24K)
4852 4892
Thế giới
999.9
(24K)
4826 4832
Trang sức vàng màu
Công nghệ Italy, Korea ...
58.5
(14K)
282 2168
75
(18K)
361 2720
Trang sức vàng trắng
Công nghệ Italy, Korea ...
58.5
(14K)
282 2178
75
(18K)
361 2730
Trang sức
Công nghệ đúc Italy
75
(18K)
Quy chế 2790
Trang sức
Công nghệ đúc Korea
75
(18K)
Quy chế 2800
Platin
950
Quy chế 5599

Công ty TNHH kinh doanh Vàng Bạc Đá Quý Mỹ Ngọc (Đồng Nai)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

   MUA VÀO BÁN RA
98% 4.570.000
4.630.000
9999 4.700.000
4.760.000
N.Tr 98% 4.600.000  4.700.000
V.Tr 75%  1.200.000 1.400.000
 610 2.740.000 2.940.000

Doanh nghiệp tư nhân Phú Hào (Bến Tre)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

MUA Đơn vị tính
nghìn đồng
BÁN /
4,760
9999
4,790
chỉ
3,100
NT18
3,250
chỉ
980
Italy
1,280
gam

Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh Vàng Ngọc Bình (Bến Tre)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

LOẠI MUA BÁN
9999 4770 4800
980 4670 4700
700 3230 3350
680 3180 3300
650 3130 3250

Công ty TNHH Vàng Bạc Duy Hiển (Hà Nam)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

LOẠI MUA VÀO BÁN RA
Giá vàng 9999 4.150.000 4.200.000
Giá bạc ta 0 50.000
Giá vàng SJC 0 4.220.000

Tiệm vàng Trần Các (Kiên Giang)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Tên
Loại
Mua
Bán
Nữ Trang
995
4,700
4,780
Nữ Trang
720
3,370
3,570
Nữ Trang
620
2,890
3,090

Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Hương Chi (Bắc Giang)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Loại vàng Mua vào Bán ra
Vàng 999.9 4,690,000 4,790,000
Vàng 999 4,660,000 4,760,000
Vàng 18K 3,400,000 4.500,000
Vàng 14K 2,200,000 0,000,000
Bạc 999,9 40,000 60,000

Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh Vàng Kim Hoa (Bình Thuận)

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Tên
Loại
Mua
Bán
Nữ Trang
9999
4,130
4,230
Nữ Trang
980
4,040
4,110
Nữ Trang
610
2,450
2,630
Nữ Trang
680
2,570
2,770

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco trong 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm


Lịch sử giao dịch vàng trong 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 11:43:33 26/05/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-05-251734.751735.451721.461727.73 0.44
2020-05-221725.631739.591724.221735.23 0.47
2020-05-211747.891748.911717.401727.13 1.26
2020-05-201745.521753.951742.651748.76 0.27
2020-05-191732.111747.701725.731744.13 0.67
2020-05-181744.311765.091727.431732.49 0.65
2020-05-151729.851751.151728.741743.72 0.77
2020-05-141716.411736.391711.001730.42 0.81
2020-05-131702.161717.951698.871716.47 0.81
2020-05-121696.961710.831693.541702.61 0.33
2020-05-111702.111711.701692.081697.07 0.61
2020-05-081716.721723.551702.201707.29 0.49
2020-05-071683.751722.261683.631715.64 1.79
2020-05-061706.491708.031682.351685.07 1.2
2020-05-051702.131712.081689.921705.15 0.18
2020-05-041698.791714.051692.181702.13 0.16
2020-05-011687.031705.651670.081699.45 0.79
2020-04-301713.671721.601681.111686.15 1.64
2020-04-291707.991716.971698.341713.64 0.35
2020-04-281713.111716.701692.041707.73 0.36
2020-04-271728.131728.321706.171713.76 0.84

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng